backport
Động từ
- Để cung cấp hồi tố cho phiên bản trước của sản phẩm phần mềm bản sửa lỗi hoặc tính năng mới cùng lúc hoặc sau khi cung cấp cho phiên bản hiện tại.To retroactively supply to a previous version of a software product a fix or a new feature at the same time or after supplying it to the current version.Từ đồng nghĩa:retrofit
- (cũng là trò chơi điện tử) Phát hành lại phần mềm trên nền tảng ban đầu hoặc nền tảng trước đó với các tính năng mới sau khi phát hành trên nền tảng khác.(also video games) To re-release software on its original or a previous platform with new features, after its release on a different platform.
Danh từ
- Một hành động backport.An act of backporting.This backport fixes an urgent bug.Backport này sửa một lỗi khẩn cấp.
- Một chương trình phần mềm đã được backport.A software program that has been backported.
Chưa có góp ý cho “backport”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish