baffling
/ˈbæfəl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của baffle.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của bafflepresent participle and gerund of baffle
Tính từ
- Làm bối rối, làm bối rối, làm bối rối.Puzzling, perplexing, bewildering.
- Bực bội.Frustrating.
Danh từ
- Một hành động ngăn chặn hoặc cản trở.An act of foiling or thwarting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baffling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish