bagger

/ˈba-gər/
danh từ
  • Xem bag
Danh từ
  1. Một người túi xách.
    One who bags.
  2. (đôi khi được gọi là thuộc tính) Một chiếc mô tô du lịch được trang bị túi yên.
    (sometimes attributive) A touring motorcycle equipped with saddlebags.
🎬 Nghe “bagger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish