badmouth

/ˈbædˌmaʊθ/
động từ
  • Bôi nhọ, phỉ báng
Động từ
  1. (không chính thức, chuyển tiếp) Chỉ trích hoặc ác ý, đặc biệt là không công bằng hoặc ác ý.
    (informal, transitive) To criticize or malign, especially unfairly or spitefully.
🎬 Nghe “badmouth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish