bagging

/ˈba-giŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của bag
danh từ
  • Vải may bao, vải may túi.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund of bag
    present participle and gerund of bag
Danh từ
  1. Hành động bỏ bất cứ thứ gì vào túi.
    The act of putting anything into a bag.
  2. Vải hoặc vật liệu khác để làm túi.
    Cloth or other material for bags.
    baggings used to cover cotton bales
    bao dùng để bọc các kiện bông
  3. (y học) Sử dụng BVM để thông khí cho bệnh nhân.
    (medicine) Use of BVM to ventilate a patient.
  4. (thông tục) đóng bao cao điểm
    (colloquial) peak bagging
🎬 Nghe “bagging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish