bagging
/ˈba-giŋ/động từ
- hiện tại phân từ của bag
danh từ
- Vải may bao, vải may túi.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund of bagpresent participle and gerund of bag
Danh từ
- Hành động bỏ bất cứ thứ gì vào túi.The act of putting anything into a bag.
- Vải hoặc vật liệu khác để làm túi.Cloth or other material for bags.baggings used to cover cotton balesbao dùng để bọc các kiện bông
- (y học) Sử dụng BVM để thông khí cho bệnh nhân.(medicine) Use of BVM to ventilate a patient.
- (thông tục) đóng bao cao điểm(colloquial) peak bagging
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bagging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish