baht

/ˈbæt/
danh từ
  • Bạt (tiền Thái Lan).
Danh từ
  1. Đồng tiền chính thức của Thái Lan, bằng 100 satang.
    The official currency of Thailand, equal to 100 satang.
  2. (Yorkshire) Cơn (bệnh tật, đánh nhau, v.v.).
    (Yorkshire) Bout (of an illness, a fight, etc).
Trạng từ
  1. (Yorkshire, Cheshire) Không có.
    (Yorkshire, Cheshire) Without.
    c. 1850s–70s, On Ilkla Moor Baht 'at (song)
    c. Những năm 1850–70, On Ilkla Moor Baht 'at (bài hát)
Giới từ
  1. (Yorkshire) Giới thiệu.
    (Yorkshire) About.
🎬 Nghe “baht” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish