bailiff

/ˈbeɪləf/
danh từ
  • Quan khâm sai (của vua Anh ở một vùng).
  • Nhân viên chấp hành (ở toà án).
  • Người quản lý của địa chủ.
Danh từ
  1. (thực thi pháp luật) Một viên chức của tòa án, cụ thể là:
    (law enforcement) An officer of the court, particularly:
  2. Một nhà quản lý công, cụ thể:
    A public administrator, particularly:
  3. Một quản trị viên riêng, đặc biệt
    A private administrator, particularly
  4. (Anh, tiếng lóng) Bất kỳ người đòi nợ nào, bất kể địa vị chính thức của người đó.
    (UK, slang) Any debt collector, regardless of his or her official status.
🎬 Nghe “bailiff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish