bailiff
/ˈbeɪləf/danh từ
- Quan khâm sai (của vua Anh ở một vùng).
- Nhân viên chấp hành (ở toà án).
- Người quản lý của địa chủ.
Danh từ
- (thực thi pháp luật) Một viên chức của tòa án, cụ thể là:(law enforcement) An officer of the court, particularly:
- Một nhà quản lý công, cụ thể:A public administrator, particularly:
- Một quản trị viên riêng, đặc biệtA private administrator, particularly
- (Anh, tiếng lóng) Bất kỳ người đòi nợ nào, bất kể địa vị chính thức của người đó.(UK, slang) Any debt collector, regardless of his or her official status.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bailiff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish