bairn
/ˈbeɚn/danh từ
- Đứa bé.
Danh từ
- (Scotland và một số vùng phía Bắc nước Anh) Một đứa trẻ hoặc một em bé.(Scotland, and parts of Northern England) A child or baby.
Động từ
- (chuyển tiếp, Scotland) Làm cho (ai đó) có thai.(transitive, Scotland) To get (someone) pregnant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bairn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish