bags

/bægz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bag
Danh từ
  1. số nhiều của túi
    plural of bag
  2. (thường có trong cụm từ 'bag of') Số lượng lớn.
    (often in the phrase 'bags of') A large quantity.
    No need to rush: there's bags of time.
    Không cần phải vội vàng: còn rất nhiều thời gian.
  3. (chủ yếu là Chicago) Một trò chơi tương tự như trò ném túi đậu, lỗ ngô.
    (chiefly Chicago) A game similar to beanbag toss, cornhole.
  4. (Từ lóng) Quần.
    (slang) Trousers.
Động từ
  1. Ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về cái túi
    third-person singular simple present indicative of bag
  2. (Úc, New Zealand, Ireland, Anh) Để dành cho riêng mình.
    (Australia, New Zealand, Ireland, UK) To reserve for oneself.
    Từ đồng nghĩa:have dibs onbagsy
Thán từ
  1. Dùng để đòi một thứ gì đó cho bản thân, đặc biệt là trong sự kết hợp 'Bags I'.
    Used to claim something for oneself, especially in the combination 'Bags I'.
    Bags I sit in the front seat!
    Túi tôi ngồi ở ghế trước!
🎬 Nghe “bags” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish