bags
/bægz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bag
Danh từ
- số nhiều của túiplural of bag
- (thường có trong cụm từ 'bag of') Số lượng lớn.(often in the phrase 'bags of') A large quantity.No need to rush: there's bags of time.Không cần phải vội vàng: còn rất nhiều thời gian.
- (chủ yếu là Chicago) Một trò chơi tương tự như trò ném túi đậu, lỗ ngô.(chiefly Chicago) A game similar to beanbag toss, cornhole.
- (Từ lóng) Quần.(slang) Trousers.
Động từ
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về cái túithird-person singular simple present indicative of bag
- (Úc, New Zealand, Ireland, Anh) Để dành cho riêng mình.(Australia, New Zealand, Ireland, UK) To reserve for oneself.
Thán từ
- Dùng để đòi một thứ gì đó cho bản thân, đặc biệt là trong sự kết hợp 'Bags I'.Used to claim something for oneself, especially in the combination 'Bags I'.Bags I sit in the front seat!Túi tôi ngồi ở ghế trước!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bags” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish