bah

/ˈbɑː/
  • Ô hay!, ơ hay!, chà!
Thán từ
  1. (đôi khi hài hước) Thể hiện sự coi thường, ghê tởm, hay nóng nảy.
    (sometimes humorous) Expressing contempt, disgust, or bad temper.
    Từ đồng nghĩa:phtfehmehpoohpshaw
  2. Cách viết khác của baa.
    Alternative spelling of baa.
    Từ đồng nghĩa:bahblechbleckfaughfaw
Danh từ
  1. Cách viết khác của baa.
    Alternative spelling of baa.
particle
  1. (Manglish, Singlish) Cách viết khác của ba.
    (Manglish, Singlish) Alternative spelling of ba.
🎬 Nghe “bah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish