bah
/ˈbɑː/- Ô hay!, ơ hay!, chà!
Thán từ
- (đôi khi hài hước) Thể hiện sự coi thường, ghê tởm, hay nóng nảy.(sometimes humorous) Expressing contempt, disgust, or bad temper.
- Cách viết khác của baa.Alternative spelling of baa.
Danh từ
- Cách viết khác của baa.Alternative spelling of baa.
particle
- (Manglish, Singlish) Cách viết khác của ba.(Manglish, Singlish) Alternative spelling of ba.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish