ball-shaped
Tính từ
- Từ đồng nghĩa với toàn cầu (“hình cầu, hình quả bóng”).Synonym of global (“spherical, ball-shaped”).Từ đồng nghĩa:global
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ball-shaped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish