ball-shaped

Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa với toàn cầu (“hình cầu, hình quả bóng”).
    Synonym of global (“spherical, ball-shaped”).
    Từ đồng nghĩa:global
🎬 Nghe “ball-shaped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish