ballpark

/ˈbɑːlˌpɑɚk/
danh từ
  • Sân chơi bóng chày.
Danh từ
  1. (Mỹ) Sân bóng, sân vận động hoặc công viên nơi chơi bóng, đặc biệt là bóng chày.
    (US) A field, stadium or park where ball, especially baseball, is played.
  2. (Mỹ, theo nghĩa bóng) Vùng lân cận chung; một nơi nào đó gần gũi; một xấp xỉ rộng.
    (US, figuratively) The general vicinity; somewhere close; a broad approximation.
    Let’s get in the ballpark, then worry about the fine details.
    Hãy vào sân chơi bóng chày, sau đó lo lắng về những chi tiết nhỏ.
Tính từ
  1. Gần đúng; đóng; theo đúng thứ tự độ lớn.
    Approximate; close; on the right order of magnitude.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, không chính thức) Đưa ra ước tính sơ bộ về.
    (transitive, informal) To make a rough estimate of.
    If you don’t have the exact expense total, just ballpark it.
    Nếu bạn không có tổng chi phí chính xác, chỉ cần đánh bóng nó.
🎬 Nghe “ballpark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish