ballpark
/ˈbɑːlˌpɑɚk/danh từ
- Sân chơi bóng chày.
Danh từ
- (Mỹ) Sân bóng, sân vận động hoặc công viên nơi chơi bóng, đặc biệt là bóng chày.(US) A field, stadium or park where ball, especially baseball, is played.
- (Mỹ, theo nghĩa bóng) Vùng lân cận chung; một nơi nào đó gần gũi; một xấp xỉ rộng.(US, figuratively) The general vicinity; somewhere close; a broad approximation.Let’s get in the ballpark, then worry about the fine details.Hãy vào sân chơi bóng chày, sau đó lo lắng về những chi tiết nhỏ.
Tính từ
- Gần đúng; đóng; theo đúng thứ tự độ lớn.Approximate; close; on the right order of magnitude.
Động từ
- (chuyển tiếp, không chính thức) Đưa ra ước tính sơ bộ về.(transitive, informal) To make a rough estimate of.If you don’t have the exact expense total, just ballpark it.Nếu bạn không có tổng chi phí chính xác, chỉ cần đánh bóng nó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ballpark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish