ballpoint
/ˈbɑːlˌpoɪnt-/danh từ
- (thông tục) Một cây bút bi.
- (may vá) Một loại kim với đầu được làm tròn.
Danh từ
- Dấu chấm lửng của bút bi; ngòi của nó, chứa quả bóng.Ellipsis of ballpoint pen; the nib thereof, containing the ball.Have you seen my ballpoint? I need to sign this form, and a felt-tip won't make carbons.Bạn có thấy cái bút bi của tôi không? Tôi cần phải ký vào mẫu đơn này, và một cái đầu nỉ sẽ không tạo ra cacbon.
- (may vá) Một loại kim có đầu tròn.(sewing) A kind of needle with a rounded tip.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ballpoint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish