band-aid
/ˈbændˈeɪd/danh từ
- Một loại băng keo dùng để băng tạm lên vết thương.
Danh từ
- (Úc, Canada, Mỹ, Philippines) Băng dính, một mảnh vải hoặc nhựa nhỏ có thể dính vào da để che tạm thời vết thương nhỏ.(Australia, Canada, US, Philippines) An adhesive bandage, a small piece of fabric or plastic that may be stuck to the skin in order to temporarily cover a small wound.
- (không chính thức, thành ngữ, Úc, Canada, Mỹ, Philippines) Một giải pháp tạm thời hoặc tạm thời cho một vấn đề, được tạo ra một cách đặc biệt và thường thiếu tầm nhìn xa.(informal, idiomatic, Australia, Canada, US, Philippines) A temporary or makeshift solution to a problem, created ad hoc and often with a lack of foresight.It was another of those political band-aids patted over a minor sore.Đó là một trong những miếng băng cứu trợ chính trị khác được dùng để xoa dịu vết thương nhỏ.Từ đồng nghĩa:hack
Động từ
- (thông tục) Dán băng dính.(transitive) To apply an adhesive bandage.As a school nurse, Pat was used to band-aiding lots of scraped knees and elbows.Là y tá của trường, Pat đã quen với việc băng bó cho rất nhiều đầu gối và khuỷu tay bị trầy xước.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Áp dụng một biện pháp khắc phục tạm thời; đến bồi thẩm đoàn.(transitive, figuratively, by extension) To apply a makeshift fix; to jury-rig.Rather than fix the code, we just band-aided the problem by hiding the error message.Thay vì sửa mã, chúng tôi chỉ giải quyết vấn đề bằng cách ẩn thông báo lỗi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “band-aid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish