bandaged
/ˈban-dijd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của bandage
Tính từ
- Đeo hoặc che trong băng hoặc băngWearing or covered in a bandage or bandages
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của băngsimple past and past participle of bandage
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bandaged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish