bandit
/ˈbændət/danh từ
- Kẻ cướp.
Danh từ
- Kẻ cướp của người khác trong khu vực vô pháp luật, đặc biệt là khi là thành viên của một nhóm.One who robs others in a lawless area, especially as part of a group.
- Một kẻ ngoài vòng pháp luật.An outlaw.
- Kẻ lừa dối người khác.One who cheats others.
- (quân sự, hàng không) Một máy bay được xác định là kẻ thù, nhưng khác với "thù địch" hoặc "mối đe dọa" ở chỗ nó không được giao chiến ngay lập tức.(military, aviation) An aircraft identified as an enemy, but distinct from "hostile" or "threat" in that it is not immediately to be engaged.
Động từ
- (ambitransitive) Cướp, hoặc ăn trộm, theo cách của một tên cướp.(ambitransitive) To rob, or steal from, in the manner of a bandit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bandit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish