bandy-legged

tính từ
  • Có chân vòng kiềng.
Tính từ
  1. Đồng nghĩa với chân vòng kiềng, có đầu gối cong ra ngoài.
    Synonym of bow-legged, having knees which bend outward.
🎬 Nghe “bandy-legged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish