bandy-legged
tính từ
- Có chân vòng kiềng.
Tính từ
- Đồng nghĩa với chân vòng kiềng, có đầu gối cong ra ngoài.Synonym of bow-legged, having knees which bend outward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bandy-legged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish