baneful
/ˈbeɪnfəl/tính từ
- Tai hại, xấu.
- Độc, độc hại, làm chết người.
Tính từ
- (Từ cổ) Độc, gây chết người.(archaic) Poisonous, deadly.
- Có hại, có hại.Harmful, injurious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baneful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish