baneful

/ˈbeɪnfəl/
tính từ
  • Tai hại, xấu.
  • Độc, độc hại, làm chết người.
Tính từ
  1. (Từ cổ) Độc, gây chết người.
    (archaic) Poisonous, deadly.
    Từ đồng nghĩa:fatalmortal
  2. Có hại, có hại.
    Harmful, injurious.
    Từ đồng nghĩa:fatalmortal
🎬 Nghe “baneful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish