banker
/ˈbæŋkɚ/danh từ
- Chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng.
- Người có cổ phần ở ngân hàng.
- Nhà cái (đánh bạc).
- Bài banke.
- Thợ đấu, thợ làm đất.
- Ngựa (đua, săn) vượt rào.
Danh từ
- Người thực hiện hoạt động kinh doanh ngân hàng; một người, với tư cách cá nhân, hoặc với tư cách là thành viên của một công ty, nắm giữ một cơ sở để gửi hoặc cho vay tiền, hoặc để lưu chuyển tiền, hối phiếu, v.v.One who conducts the business of banking; one who, individually, or as a member of a company, keeps an establishment for the deposit or loan of money, or for traffic in money, bills of exchange, etc.
- Người chia bài trong sòng bạc hoặc người giữ ngân hàng trong trò chơi ngân hàng.The dealer in a casino, or one who keeps the bank in a banking game.
- (từ cũ) Người đổi tiền.(obsolete) A money changer.
- Chiếc ghế đá nơi người thợ xây cắt hoặc vuông góc tác phẩm của mình.The stone bench on which a mason cuts or squares his work.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “banker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish