banish
/ˈbænɪʃ/động từ
- Đày đi, trục xuất.
- Xua đuổi.
Động từ
- (thông tục) Đưa (ai) đi xa và cấm họ quay lại.(transitive) To send (someone) away and forbid them from returning.He was banished from the kingdom for his crimes.Anh ta đã bị trục xuất khỏi vương quốc vì tội ác của mình.
- (thông tục) Trục xuất, đặc biệt là ra khỏi tâm trí.(transitive) To expel, especially from the mind.to banish fear; to banish a qualmxua tan nỗi sợ hãi; để xua tan nỗi lo lắng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “banish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish