bangs

/ˈbæŋz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bang
Danh từ
  1. số nhiều của bang
    plural of bang
    Từ đồng nghĩa:forelocksfringebang
  2. (chủ yếu là Mỹ, Philippines) Tóc xõa ngang trán.
    (chiefly US, Philippines) Hair hanging over the forehead.
    Từ đồng nghĩa:forelocksfringebang
  3. (chủ yếu là Mỹ) Một kiểu tóc bao gồm cả tóc như vậy, đặc biệt là cắt thẳng ngang trán.
    (chiefly US) A hairstyle including such hair, especially cut straight across the forehead.
    Từ đồng nghĩa:forelocksfringebang
  4. Brucellosis, một bệnh do vi khuẩn.
    Brucellosis, a bacterial disease.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị của bang
    third-person singular simple present indicative of bang
🎬 Nghe “bangs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish