banned

/ˈbæn/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của ban
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lệnh cấm
    simple past and past participle of ban
Tính từ
  1. Bị cấm; không được phép.
    Forbidden; not allowed.
🎬 Nghe “banned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish