banging

/ˈbæŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bang.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của bang
    present participle and gerund of bang
Danh từ
  1. Hành động hoặc âm thanh của một cái gì đó đập vào.
    The action or sound of something that bangs.
    The banging of the hammers could be heard from several streets away.
    Tiếng búa đập có thể được nghe thấy từ nhiều con phố cách đó không xa.
  2. (từ lóng) Sự quan hệ tình dục.
    (slang) A session of sexual intercourse.
Tính từ
  1. (từ lóng) Xuất sắc, rực rỡ, rất sôi động, đỉnh cao, tuyệt vời.
    (slang) Excellent, brilliant, very exciting, top, great.
    Wow, what a banging haircut! It looks terrific!
    Wow, thật là một kiểu tóc ấn tượng! Nó trông thật tuyệt vời!
  2. (từ lóng) Hấp dẫn; hấp dẫn về mặt tình dục.
    (slang) Attractive; sexually appealing.
  3. (thông tục, ngày tháng) To lớn; lớn về kích thước.
    (colloquial, dated) Huge; great in size.
🎬 Nghe “banging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish