barehanded
/ˈbeɚˌhændəd/tính từ
- Tay không (không có đeo găng).
Tính từ
- Với bàn tay trần.With bare hands.
- (bằng cách mở rộng) Không có công cụ hoặc vũ khí.(by extension) With no tool or weapon.
Trạng từ
- Không có lớp phủ trên tay.With no covering on the hands.
- (bằng cách mở rộng) Không sử dụng công cụ hoặc vũ khí.(by extension) Without using a tool or weapon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barehanded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish