barehanded

/ˈbeɚˌhændəd/
tính từ
  • Tay không (không có đeo găng).
Tính từ
  1. Với bàn tay trần.
    With bare hands.
  2. (bằng cách mở rộng) Không có công cụ hoặc vũ khí.
    (by extension) With no tool or weapon.
Trạng từ
  1. Không có lớp phủ trên tay.
    With no covering on the hands.
  2. (bằng cách mở rộng) Không sử dụng công cụ hoặc vũ khí.
    (by extension) Without using a tool or weapon.
🎬 Nghe “barehanded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish