barf

/ˈbɑɚf/
động từ
  • Xem vomit
Danh từ
  1. (Mỹ, thông tục) Nôn mửa.
    (US, colloquial) Vomit.
Động từ
  1. (Mỹ, thông tục) Nôn mửa.
    (US, colloquial) To vomit.
    Từ đồng nghĩa:crash
  2. (máy tính, tiếng lóng, nội động từ, mở rộng) Của một hệ thống: thất bại.
    (computing, slang, intransitive, by extension) Of a system: to fail.
    The program barfed as a result of the invalid input.
    Chương trình bị chặn do đầu vào không hợp lệ.
    Từ đồng nghĩa:crash
Thán từ
  1. (Thông tục) Biểu hiện chán ghét.
    (colloquial) An expression of disgust.
    2011, "This is My Jam", season 2, episode 13 of Regular Show Mordecai: You can't touch music. But music can touch you. Rigby: Oh, barf.
    2011, "This is My Jam", mùa 2, tập 13 của Regular Show Mordecai: You can't touch music. Nhưng âm nhạc có thể chạm đến bạn. Rigby: Ôi, chán quá.
🎬 Nghe “barf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish