barfy
Tính từ
- (thông tục) Giống chất nôn về màu sắc, kết cấu, v.v.(informal) Resembling vomit in colour, texture, etc.
- (thân mật) Có xu hướng nôn mửa; đau ốm.(informal) Inclined to vomit; sick.
- (thân mật) Tệ hại; đáng khinh.(informal) Vile; contemptible.
- (thông tục) Kinh tởm.(informal) Disgusting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barfy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish