barfy

Tính từ
  1. (thông tục) Giống chất nôn về màu sắc, kết cấu, v.v.
    (informal) Resembling vomit in colour, texture, etc.
  2. (thân mật) Có xu hướng nôn mửa; đau ốm.
    (informal) Inclined to vomit; sick.
  3. (thân mật) Tệ hại; đáng khinh.
    (informal) Vile; contemptible.
  4. (thông tục) Kinh tởm.
    (informal) Disgusting.
🎬 Nghe “barfy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish