barlow

/ˈbär-ˌlō/
danh từ
  • Dao nhíp lớn một lưỡi ((cũng) barlow knife).
🎬 Nghe “barlow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish