barley

/ˈbɑɚli/
danh từ
  • Lúa mạch.
Danh từ
  1. Một loại ngũ cốc thuộc loài Hordeum Vulgare, hoặc các loại ngũ cốc của nó, thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc làm bia và các đồ uống mạch nha khác.
    A cereal of the species Hordeum vulgare, or its grains, often used as food or to make beer and other malted drinks.
  2. (Xinh-ga-po) Hạt giống nước mắt của Gióp. (Coix lacryma-jobi)
    (Singapore) The seed of Job's tears. (Coix lacryma-jobi)

Chưa có góp ý cho “barley”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “barley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish