barney
/ˈbɑrni/động từ
- Cãi cọ; cãi nhau.
Danh từ
- (lỗi thời, tiếng Anh, tiếng lóng) Một trò đùa, một cuộc vui đùa, một trò vui nào đó.(obsolete, UK, slang) A lark, a romp, some fun.
- (lỗi thời, Anh, tiếng lóng) Một trò lừa bịp, một trò bịp bợm, một điều gì đó không có thật, một cuộc thi thể thao gian lận hoặc không công bằng.(obsolete, UK, slang) A hoax, a humbug, something that is not genuine, a rigged or unfair sporting contest.
- (lỗi thời, tiếng lóng của Đại học Harvard) Đọc thuộc lòng kém.(obsolete, Harvard University slang) A poor recitation.
- (Anh, Úc, lóng) Tranh cãi ầm ĩ.(UK, Australia, slang) A noisy argument.
Tính từ
- (lỗi thời, tiếng Anh, tiếng lóng) điên khùng, điên khùng.(obsolete, UK, slang) insane crazy, loony.
Động từ
- (lỗi thời, tiếng lóng của Đại học Harvard) Đọc thuộc lòng tệ; thất bại.(obsolete, Harvard University slang) To recite badly; to fail.
- (Anh, Úc) Tranh luận, cãi vã.(UK, Australia) To argue, to quarrel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barney” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish