barker

/ˈbɑɚkɚ/
danh từ
  • Chó sủa.
  • Người hay quát tháo; người vừa đánh vừa hò hét.
  • Người rao hàng (ở cửa hiệu, nơi bán đấu giá).
  • Súng lục; súng đại bác, pháo.
🎬 Nghe “barker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish