barnacle
/ˈbɑɚnɪkəl/danh từ
- Barnacle_goose.
- Động vật chân tơ.
- Người bám dai như đỉa.
- Cái kẹp mũi ngựa (dùng khi bịt móng).
- (từ lóng) kính (đeo mắt), mục kỉnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barnacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish