barmy
/ˈbɑɚmi/tính từ
- có men, lên men
- (từ lóng) hơi điên, gàn, dở người
- (xem) crumpet
Tính từ
- (cũng theo nghĩa bóng) Chứa, được bao phủ hoặc liên quan đến barm (“bọt nổi lên trên bia hoặc các loại rượu mạch nha khác khi lên men, dùng làm men trong nấu bia và làm bánh mì”).(also figuratively) Containing, covered with, or pertaining to barm (“foam rising upon beer or other malt liquors when fermenting, used as leaven in brewing and making bread”).
- (nghĩa bóng) Sôi nổi với hoạt động hoặc sự phấn khích; năng động, hào hứng.(figuratively) Bubbling with activity or excitement; active, excited.
- Điên, điên; cũng lập dị, kỳ quặc, kỳ lạ.Crazy, mad; also, eccentric, odd, strange.
- Rất ngu ngốc.Very foolish.
Danh từ
- số nhiều của barma (“áo choàng hoặc vòng cổ vương giả của Nga làm bằng vàng, nạm kim cương và các loại đá quý khác”)plural of barma (“a regal Russian mantle or neckpiece made of gold, encrusted with diamonds and other gems”)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barmy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish