baron
/ˈberən/danh từ
- Nam tước.
- Nhà đại tư bản; vua (một ngành kinh doanh).
Danh từ
- Người cai trị nam của một nam tước.The male ruler of a barony.
- Một thành viên nam có cấp bậc thấp nhất trong giới quý tộc Anh (cấp bậc tương đương ở Scotland là lãnh chúa).A male member of the lowest rank of English nobility (the equivalent rank in Scotland is lord).
- (mở rộng) Người có quyền lực lớn trong xã hội, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị.(by extension) A person of great power in society, especially in business and politics.railroad baronông trùm đường sắt
- (Anh, tiếng lóng trong tù) Một tù nhân giành được quyền lực và ảnh hưởng bằng cách cho vay hoặc bán hàng hóa như thuốc lá.(UK, prison slang) A prisoner who gains power and influence by lending or selling goods such as tobacco.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish