baron

/ˈberən/
danh từ
  • Nam tước.
  • Nhà đại tư bản; vua (một ngành kinh doanh).
Danh từ
  1. Người cai trị nam của một nam tước.
    The male ruler of a barony.
  2. Một thành viên nam có cấp bậc thấp nhất trong giới quý tộc Anh (cấp bậc tương đương ở Scotland là lãnh chúa).
    A male member of the lowest rank of English nobility (the equivalent rank in Scotland is lord).
  3. (mở rộng) Người có quyền lực lớn trong xã hội, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị.
    (by extension) A person of great power in society, especially in business and politics.
    railroad baron
    ông trùm đường sắt
  4. (Anh, tiếng lóng trong tù) Một tù nhân giành được quyền lực và ảnh hưởng bằng cách cho vay hoặc bán hàng hóa như thuốc lá.
    (UK, prison slang) A prisoner who gains power and influence by lending or selling goods such as tobacco.
🎬 Nghe “baron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish