bartender

/ˈbɑɚˌtɛndɚ/
danh từ
  • Người phục vụ ở quầy rượu.
Danh từ
  1. Người quản lý quán bar hoặc quán rượu; một người chuẩn bị và phục vụ đồ uống tại quán bar [từ thế kỷ 19 c.]
    One who tends a bar or pub; a person preparing and serving drinks at a bar. [from 19th c.]
    Từ đồng nghĩa:barkeepbarkeepermixologist
🎬 Nghe “bartender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish