baseball

/ˈbeɪsˌbɑːl/
danh từ
  • (Thể dục, thể thao) Bóng chày.
Danh từ
  1. Một môn thể thao phổ biến ở Bắc Mỹ, Caribe và Đông Á, trong đó mục tiêu là đánh một quả bóng để một trong đội chín người có thể chạy ngược chiều kim đồng hồ giữa bốn căn cứ, dẫn đến tính điểm của một lượt chạy. Đội có nhiều lượt chạy nhất sau khi kết thúc trận đấu, thường là chín hiệp, sẽ thắng.
    A sport common in North America, the Caribbean, and East Asia, in which the objective is to strike a ball so that one of a nine-person team can run counter-clockwise among four bases, resulting in the scoring of a run. The team with the most runs after termination of play, usually nine innings, wins.
  2. Quả bóng dùng để chơi môn thể thao bóng chày.
    The ball used to play the sport of baseball.
  3. Một biến thể của poker trong đó các lá bài có giá trị liên quan đến bóng chày có ý nghĩa đặc biệt.
    A variant of poker in which cards with baseball-related values have special significance.
🎬 Nghe “baseball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish