bayard
/ˈbī-ərd/Danh từ
- Một con ngựa bayA bay horse
- (hài hước) Con ngựa nào cũng được(humorous) Any horse
- (Từ cổ) Một gã hề ngu ngốc.(archaic) A stupid, clownish fellow.
Tính từ
- vịnh có màu, nâu đỏ, đặc biệt là loài ngựacoloured bay, reddish brown, notably said of equinesTừ đồng nghĩa:foxy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bayard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish