bayard

/ˈbī-ərd/
Danh từ
  1. Một con ngựa bay
    A bay horse
  2. (hài hước) Con ngựa nào cũng được
    (humorous) Any horse
  3. (Từ cổ) Một gã hề ngu ngốc.
    (archaic) A stupid, clownish fellow.
Tính từ
  1. vịnh có màu, nâu đỏ, đặc biệt là loài ngựa
    coloured bay, reddish brown, notably said of equines
    Từ đồng nghĩa:foxy
🎬 Nghe “bayard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish