foxy
/ˈfɑːksi/tính từ
- Như cáo; xảo quyệt, láu cá.
- Có màu nâu đậm.
- Có vết ố nâu (trang sách).
- Bị nấm đốm nâu (cây).
- Bị chua vì lên men (rượu... ).
Danh từ
- (từ lóng) Thuốc giải trí 5-methoxy-dimethyltryptamine (5-MeO-DMT).(slang) The recreational drug 5-methoxy-dimethyltryptamine (5-MeO-DMT).
Tính từ
- Có phẩm chất của một con cáo.Having the qualities of a fox.
- Xảo quyệt, ranh mãnh.Cunning, sly.
- (thông tục) Quyến rũ, gợi cảm (của phụ nữ).(informal) Attractive, sexy (of a woman).
- Của một người, đặc biệt là một người phụ nữ, có mái tóc màu nâu đỏ.Of a person, especially a woman, having reddish-brown hair.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foxy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish