bbl

Danh từ
  1. Viết tắt của thùng và đôi khi cả thùng (số ít).
    Abbreviation of barrels and occasionally also of barrel (singular).
Cụm từ
  1. (tin nhắn văn bản) Hình thức thay thế của BBL.
    (text messaging) Alternative form of BBL.
🎬 Nghe “bbl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish