bbl
Danh từ
- Viết tắt của thùng và đôi khi cả thùng (số ít).Abbreviation of barrels and occasionally also of barrel (singular).
Cụm từ
- (tin nhắn văn bản) Hình thức thay thế của BBL.(text messaging) Alternative form of BBL.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bbl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish