beater
/ˈbiːtɚ/danh từ
- Người đánh, người đập.
- Que, gậy, đòn, chày (để đập đánh).
- Người xua dã thú (đẻ cho người ta săn bắn).
- Đòn đập lúa; máy đập.
Danh từ
- Ai đó hoặc một cái gì đó đập.Someone or something that beats.
- Dụng cụ nhà bếp để trộn.A kitchen implement for mixing.
- (Âm nhạc) Gậy dùng để chơi nhạc cụ gõ.(music) A stick used to play a percussion instrument.Từ đồng nghĩa:drum stick
- Một người điều khiển trò chơi hướng tới những người bắn súng trong một nhóm đi săn, thường làm việc trong một nhóm với những người đánh bại khác.A person who drives game towards shooters in a hunting party, typically working in a group with other beaters.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish