beastly

/ˈbiːstli/
tính từ
  • như súc vật, thô lỗ, cục cằn; hung bạo
  • bần, đáng tởm, chỉ đáng cho súc vật
  • (thông tục) xấu, khó chịu
phó từ
  • (từ lóng) quá lắm, cực kỳ, rất (thường) xấu
Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc có hình dạng, tính chất hoặc thói quen của một con thú.
    Pertaining to, or having the form, nature, or habits of, a beast.
  2. Tương tự như bản chất của một con thú; trái với bản chất và phẩm giá của con người.
    Similar to the nature of a beast; contrary to the nature and dignity of human beings.
    beastly culture
    văn hóa dã thú
    Từ đồng nghĩa:brutalfilthy
  3. (Anh, ghi ngày) Đáng ghê tởm; rất khó chịu; ghê tởm.
    (UK, dated) Abominable; very unpleasant; hideous.
    beastly weather
    thời tiết khắc nghiệt
  4. (từ lóng) Về phần cứng máy tính hoặc xe cơ giới, v.v.: mạnh mẽ một cách phô trương.
    (slang) Of computer hardware or motor vehicles etc.: ostentatiously powerful.
    A very big, very black, and very beastly Hummer H2, Spotted in China in in the rain the great city of Zigong in Sichuan Province.
    Một chiếc Hummer H2 rất to, rất đen và rất quái dị, được phát hiện ở thành phố lớn Tự Cống, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc trong cơn mưa.
Trạng từ
  1. Giống như một con thú; một cách tàn bạo.
    Like a beast; brutishly.
  2. (ngày tháng, thông tục) Rất nhiều; khủng khiếp.
    (dated, colloquial) Very much; terribly.
🎬 Nghe “beastly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish