bearish

/ˈberɪʃ/
tính từ
  • Bi quan
  • [[xấu đi|Xấu đi], đi xuống
Tính từ
  1. Giống hoặc giống như một con gấu, thường thô ráp, cáu kỉnh hoặc vụng về.
    Resembling or likened to a bear, typically in being rough, surly, or clumsy.
  2. (thị trường chứng khoán, giá của các công cụ tài chính) Đặc trưng bởi hoặc dự đoán giá sẽ giảm.
    (stock market, of the price of financial instruments) Characterized by or expecting falling prices.
  3. (mở rộng) Bi quan về tương lai.
    (by extension) Pessimistic about the future.
🎬 Nghe “bearish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish