beau
/ˈboʊ/danh từ
- Người đàn ông ăn diện.
- Người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm.
- Người theo đuổi (một người con gái).
Danh từ
- (ngày) Một người đàn ông nổi tiếng về cách ăn mặc và lễ phép; một gã bảnh bao hay một gã công tử.(dated) A man with a reputation for fine dress and etiquette; a dandy or fop.
- (ngày, Mỹ, Canada) Một người yêu nam; một người bạn trai.(dated, US, Canada) A male lover; a boyfriend.
- Một nam hộ tống.A male escort.
- Người cầu hôn của một quý cô.A suitor of a lady.
Động từ
- (ambitransitive) Hành động như một người đẹp (hướng tới); ra tòa hoặc tán tỉnh.(ambitransitive) To act as a beau (towards); to court or woo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beau” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish