beau

/ˈboʊ/
danh từ
  • Người đàn ông ăn diện.
  • Người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm.
  • Người theo đuổi (một người con gái).
Danh từ
  1. (ngày) Một người đàn ông nổi tiếng về cách ăn mặc và lễ phép; một gã bảnh bao hay một gã công tử.
    (dated) A man with a reputation for fine dress and etiquette; a dandy or fop.
  2. (ngày, Mỹ, Canada) Một người yêu nam; một người bạn trai.
    (dated, US, Canada) A male lover; a boyfriend.
    Từ đồng nghĩa:suitorswainadmireradorerbaby
  3. Một nam hộ tống.
    A male escort.
  4. Người cầu hôn của một quý cô.
    A suitor of a lady.
    Từ đồng nghĩa:courtersparkerwooer
Động từ
  1. (ambitransitive) Hành động như một người đẹp (hướng tới); ra tòa hoặc tán tỉnh.
    (ambitransitive) To act as a beau (towards); to court or woo.
🎬 Nghe “beau” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish