beauty spot
/ˈbjuti spɑt/Danh từ
- (cổ) Đồ vật (đặc biệt là một khía cạnh của thứ gì đó) đẹp đẽ.(archaic) A thing (especially an aspect of something) which is beautiful.
- (chủ yếu là người Anh) Một nơi được chú ý vì vẻ đẹp, đặc biệt là phong cảnh thiên nhiên.(chiefly British) A place noted for its beauty, especially its natural scenery.
Chưa có góp ý cho “beauty spot”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beauty spot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish