beauty
/ˈbjuːti/danh từ
- Vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc.
- Cái đẹp, cái hay.
- Người đẹp, vật đẹp.
Danh từ
- (không đếm được) Chất lượng (đặc biệt là về mặt trực quan) hấp dẫn, dễ chịu, đẹp hoặc ưa nhìn; sự hài hước.(uncountable) The quality of being (especially visually) attractive, pleasing, fine or good-looking; comeliness.1988, "… beauty and recollection, like danger, glamour, greed, hunger- everything but disappointment and desire- were concepts belonging to other people.” -Second Son, Robert Ferro1988, "… vẻ đẹp và hồi ức, như nguy hiểm, quyến rũ, tham lam, đói khát - mọi thứ trừ sự thất vọng và ham muốn - đều là những khái niệm thuộc về người khác." -Con trai thứ, Robert Ferro
- Ai đó xinh đẹp.Someone who is beautiful.Brigitte Bardot was a renowned beauty.Brigitte Bardot là một người đẹp nổi tiếng.
- (ở số nhiều) Những khía cạnh hoặc yếu tố làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên đẹp đẽ.(in the plural) Those aspects or elements that make someone or something beautiful.
- Một cái gì đó đặc biệt tốt hoặc làm hài lòng.Something that is particularly good or pleasing.What a goal! That was a real beauty!Thật là một mục tiêu! Đó là một vẻ đẹp thực sự!
Thán từ
- (Canada) Cảm ơn!(Canada) Thanks!
- (Canada) Tuyệt vời!(Canada) Cool!It's the long weekend. Beauty!Đây là ngày cuối tuần dài. Sắc đẹp!
Tính từ
- (Canada) Chất lượng cao, hoàn thiện tốt.(Canada) Of high quality, well done.He made a beauty pass through the neutral zone.Anh khiến người đẹp vượt qua vùng trung lập.
Động từ
- (Từ cũ, ngoại động) Làm đẹp.(obsolete, transitive) To make beautiful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beauty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish