became

/bɪˈkeɪm/
động từ
  • Trở nên, trở thành.
  • Vừa, hợp, thích hợp, xứng.
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của trở thành
    simple past of become
  2. (thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của trở thành
    (colloquial, nonstandard) past participle of become
🎬 Nghe “became” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish