beautician
/bjuˈtɪʃən/danh từ
- Người chủ mỹ viện.
Danh từ
- Người tạo kiểu tóc, làm móng tay và các liệu pháp làm đẹp khác.Someone who does hair styling, manicures, and other beauty treatments.Near-synonyms: hairstylist, hairdresserTừ đồng nghĩa: thợ làm tóc, thợ làm tóc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beautician” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish