beck

/ˈbɛk/
danh từ
  • Suối (ở núi).
  • Sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu).
động từ
  • Vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu.
Danh từ
  1. (Norfolk, Bắc Anh) Một dòng suối hoặc một dòng sông nhỏ.
    (Norfolk, Northern England) A stream or small river.
    Từ đồng nghĩa:brookburncreekstream
  2. Một cái gật đầu hoặc chuyển động đáng kể của đầu hoặc tay, đặc biệt là khi ra lệnh hoặc ra lệnh.
    A significant nod, or motion of the head or hand, especially as a call or command.
  3. Một cái thùng.
    A vat.
  4. Dạng mỏ lỗi thời.
    Obsolete form of beak.
Động từ
  1. (cổ) Gật đầu hoặc cử động bằng đầu.
    (archaic) To nod or motion with the head.
🎬 Nghe “beck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish