beck
/ˈbɛk/danh từ
- Suối (ở núi).
- Sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu).
động từ
- Vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu.
Danh từ
- (Norfolk, Bắc Anh) Một dòng suối hoặc một dòng sông nhỏ.(Norfolk, Northern England) A stream or small river.
- Một cái gật đầu hoặc chuyển động đáng kể của đầu hoặc tay, đặc biệt là khi ra lệnh hoặc ra lệnh.A significant nod, or motion of the head or hand, especially as a call or command.
- Một cái thùng.A vat.
- Dạng mỏ lỗi thời.Obsolete form of beak.
Động từ
- (cổ) Gật đầu hoặc cử động bằng đầu.(archaic) To nod or motion with the head.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish