beauties

/ˈbjuːti/
danh từ
  • Số nhiều của beauty
động từ
  • Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của beauty
Danh từ
  1. số nhiều của vẻ đẹp
    plural of beauty
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị vẻ đẹp
    third-person singular simple present indicative of beauty
🎬 Nghe “beauties” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish