becut

Động từ
  1. (thông tục) Cắt đứt; cắt xung quanh; cắt nhỏ; cắt đứt; cắt đứt.
    (transitive) To cut about; cut around; cut up; cut off; sever.
🎬 Nghe “becut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish