bed-sitting room

/ˌbɛdˈsɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bed-sitting room". Phiên âm /ˌbɛdˈsɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bed-sitting room" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bed-sitting room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish